夢を追う
ゆめをおうyumeoou
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)
theo đuổi ước mơ
EN to go after one's dreams; to follow one's dreams; to pursue one's dreams

ゆめをおうyumeoou
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)
theo đuổi ước mơ
EN to go after one's dreams; to follow one's dreams; to pursue one's dreams