あらわにする
あらわにするarawanisuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ する (bất quy tắc)
lộ ra; phơi bày; để lộ
EN to lay bare; to expose; to reveal

あらわにするarawanisuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ する (bất quy tắc)
lộ ra; phơi bày; để lộ
EN to lay bare; to expose; to reveal