子ぎつね
こぎつねkogitsune
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cáo con
EN fox cub; little fox; small fox; juvenile fox

こぎつねkogitsune
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cáo con
EN fox cub; little fox; small fox; juvenile fox