ひびが入る
ひびがはいるhibigahairu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
nứt; có vết nứt
EN to crack; to get cracked; to develop a crack; to develop a fissure

ひびがはいるhibigahairu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
nứt; có vết nứt
EN to crack; to get cracked; to develop a crack; to develop a fissure