軌道に乗る
きどうにのるkidouninoru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đi vào quỹ đạo
EN to enter orbit

きどうにのるkidouninoru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
đi vào quỹ đạo; tiến triển thuận lợi; đúng kế hoạch
EN to be on track; to be going to plan
Xem thêm: 軌道に乗せる
đi vào quỹ đạo
EN to enter orbit