掛け
がけgake
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hậu tốdanh từ bổ nghĩa với の
mặc
EN -clad
Ghi chú: sau danh từ chỉ quần áo
đang trong
EN in the midst of
Ghi chú: sau thân động từ dạng -masu
phần mười
EN tenths (e.g. wholesale price, as tenths of retail price)
Ghi chú: sau một số trong hệ đếm ichi, ni
lần
EN times (i.e. multiplied by)
Ghi chú: sau số đếm trong hệ thống hitotsu, futatsu
