つぐ
つぐtsugu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -gu)ngoại động từ
rót; đổ
EN to pour (into a vessel); to fill (a cup, bowl, etc.) with; to dish out (food or drink)

つぐtsugu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -gu)ngoại động từ
rót; đổ
EN to pour (into a vessel); to fill (a cup, bowl, etc.) with; to dish out (food or drink)