Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

もう一(ひと)つ

もうひとつmouhitotsu

Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từ

    một cái nữa; thêm một cái nữa

    EN another; one more

  2. cụm từtrạng từ

    thêm nữa; hơn nữa

    EN even more

  3. thiếu; không hẳn; không lắm

    EN (not) quite; (not) very; lacking

    Xem thêm: いまひとつ

Câu ví dụ 71

パイをもう一(ひと)ついかがですか。

  • Bạn có muốn dùng thêm một chiếc bánh pie nữa không ạ?

Từ:パイをもう一(ひと)ついかがですか

リンゴをもう一(ひと)ついかがですか。

  • Bạn có muốn thêm một quả táo nữa không ạ?

Từ:りんごをもう一(ひと)ついかがですか

もう一(ひと)つケーキはいかがですか。

  • Bạn có muốn dùng thêm một chiếc bánh nữa không ạ?

Từ:もう一(ひと)つケーキはいかがですか

これにはもう一(ひと)ついいことがあった。

  • Còn có một điều tốt đẹp nữa về việc này.

Từ:これにはもう一(ひと)ついいことがある

Đăng nhập để tiếp tục