分かりづらい
わかりづらいwakarizurai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
khó hiểu
EN difficult to understand; difficult to grasp; confusing; puzzling

わかりづらいwakarizurai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
khó hiểu
EN difficult to understand; difficult to grasp; confusing; puzzling