飲み会
のみかいnomikai
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
buổi tiệc rượu; cuộc nhậu
EN drinking party; get-together (usu. involving alcoholic drinks)

のみかいnomikai
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
buổi tiệc rượu; cuộc nhậu
EN drinking party; get-together (usu. involving alcoholic drinks)