息を呑む
いきをのむikionomu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -mu)
nín thở; kinh ngạc; nín lặng
EN to have one's breath taken away; to gasp (in surprise, wonder, etc.); to have one's breath catch in one's throat; to gulp
