古き良き時代
ふるきよきじだいfurukiyokijidai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
thời hoàng kim; những ngày xưa tốt đẹp
EN the good old days; halcyon days

ふるきよきじだいfurukiyokijidai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
thời hoàng kim; những ngày xưa tốt đẹp
EN the good old days; halcyon days