話し相手
はなしあいてhanashiaite
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người trò chuyện; người tâm sự
EN person with whom to speak; someone to talk to; companion; advisor; adviser

はなしあいてhanashiaite
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người trò chuyện; người tâm sự
EN person with whom to speak; someone to talk to; companion; advisor; adviser