静まり返る
しずまりかえるshizumarikaeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
trở nên im phăng phắc; tĩnh lặng như tờ
EN to fall completely silent; to become still as death

しずまりかえるshizumarikaeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
trở nên im phăng phắc; tĩnh lặng như tờ
EN to fall completely silent; to become still as death