役立てる
やくだてるyakudateru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
tận dụng; sử dụng
EN to put to use; to make use of; to turn to account
Câu ví dụ 5
この病院では、最新の医療技術を導入し、患者さんの治療に役立てています。特に、画像診断部にて、細かい病変も見つけ出すことができます。
- Bệnh viện này đã áp dụng các kỹ thuật y tế mới nhất và đang tận dụng chúng để phục vụ việc điều trị cho bệnh nhân. Đặc biệt, tại bộ phận chẩn đoán hình ảnh, chúng tôi có thể phát hiện ra cả những tổn thương nhỏ nhất.
