用うる
もちうるmochiuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)
sử dụng; dùng
EN to use; to make use of; to utilize
Ghi chú: dạng văn viết của 「用いる」
Xem thêm: 用いる
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
