習い事
ならいごとnaraigoto
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
việc học thêm; môn học thêm
EN accomplishment; lessons (in an art, skill, etc.); practice

ならいごとnaraigoto
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
việc học thêm; môn học thêm
EN accomplishment; lessons (in an art, skill, etc.); practice