はやる
はやるhayaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
vội vàng; nôn nóng
EN to be impatient; to be eager; to be restless; to be rash; to be impetuous

はやるhayaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
vội vàng; nôn nóng
EN to be impatient; to be eager; to be restless; to be rash; to be impetuous