Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

まちまち

まちまちmachimachi

Thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -nadanh từ

    khác nhau; đa dạng; mỗi thứ một kiểu

    EN various; diverse; different; divergent; divided; conflicting

    thường viết bằng kana

Câu ví dụ 5

ポテトの塩(しお)加(か)減(げん)がまちまちだな。

  • Mức độ mặn của khoai tây không đồng đều nhỉ.

Từ:ポテト塩(しお)加(か)減(げん)まちまち

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục