まちまち
まちまちmachimachi
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -nadanh từ
khác nhau; đa dạng; mỗi thứ một kiểu
EN various; diverse; different; divergent; divided; conflicting
