逆さま
さかさまsakasama
Ít thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với のdanh từ
ngược; lộn ngược
EN inverted; upside down; reversed; back to front; wrong way round

さかさまsakasama
Ít thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với のdanh từ
ngược; lộn ngược
EN inverted; upside down; reversed; back to front; wrong way round