切り替える
きりかえるkirikaeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
chuyển đổi; thay đổi
EN to change; to switch; to change over (to); to renew

きりかえるkirikaeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
chuyển đổi; thay đổi
EN to change; to switch; to change over (to); to renew