ふざける
ふざけるfuzakeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
âu yếm; hôn hít
EN to neck; to make out

ふざけるfuzakeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
âu yếm; hôn hít
EN to neck; to make out