老ける
ふけるfukeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)nội động từ
già đi; trông già đi
EN to age; to grow old (esp. in appearance); to show marks of age

ふけるfukeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)nội động từ
già đi; trông già đi
EN to age; to grow old (esp. in appearance); to show marks of age