ふける
ふけるfukeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)trợ động từ
mải mê; say sưa; đắm chìm
EN to be engrossed in; to be lost in; to be absorbed in
Xem thêm: 読み耽る

ふけるfukeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
chìm đắm; say mê; mải mê
EN to indulge in; to give oneself up to; to be obsessed by
động từ nhóm 1 (godan, -ru)trợ động từ
mải mê; say sưa; đắm chìm
EN to be engrossed in; to be lost in; to be absorbed in
Xem thêm: 読み耽る