Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ふける

ふけるfukeru

Thông dụngĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ

    chìm đắm; say mê; mải mê

    EN to indulge in; to give oneself up to; to be obsessed by

    thường viết bằng kana

  2. động từ nhóm 1 (godan, -ru)trợ động từ

    mải mê; say sưa; đắm chìm

    EN to be engrossed in; to be lost in; to be absorbed in

    thường viết bằng kana

    Xem thêm: 読(よ)み耽(ふけ)る

Câu ví dụ 53

彼(かれ)は酒(さけ)にふけっている。

  • Anh ấy đang chìm đắm trong rượu chè.

爺(じい)さんは酒(さけ)にふけっている。

  • Ông lão đang chìm đắm trong rượu chè.

Đăng nhập để tiếp tục