良質
りょうしつryoushitsu
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với のdanh từ
chất lượng tốt; chất lượng cao
EN good quality; fine quality; superior quality; high quality

りょうしつryoushitsu
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với のdanh từ
chất lượng tốt; chất lượng cao
EN good quality; fine quality; superior quality; high quality