並べ立てる
ならべたてるnarabetateru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
xếp thành hàng; bày ra
EN to place in a row; to line up; to range in order; to set out
liệt kê dồn dập; đưa ra hàng loạt
EN to list one after another (e.g. excuses, reasons, complaints); to rattle off (e.g. lies, compliments); to reel off; to enumerate
