粉砕
ふんさいfunsai
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự nghiền nát thành bột
EN pulverization; pulverisation
sự đập nát; sự phá hủy
EN reducing to pieces; crushing; smashing; demolishing
