すき焼き
すきやきsukiyaki
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sukiyaki
EN sukiyaki; thin slices of beef, cooked with various vegetables in a table-top cast-iron pan

すきやきsukiyaki
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sukiyaki
EN sukiyaki; thin slices of beef, cooked with various vegetables in a table-top cast-iron pan