踏み込む
ふみこむfumikomu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đi sâu vào; tìm hiểu kỹ
EN to come to grips with; to get to the core of

ふみこむfumikomu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -mu)ngoại động từ
bước vào; xâm nhập; đột nhập
EN to step into (e.g. someone else's territory); to break into; to raid
đi sâu vào; tìm hiểu kỹ
EN to come to grips with; to get to the core of