即時
そくじsokuji
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từtrạng từ
ngay lập tức; tức thời
EN prompt; immediate; in real time

そくじsokuji
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từtrạng từ
ngay lập tức; tức thời
EN prompt; immediate; in real time