断行
だんこうdankou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
quyết tâm thực hiện; hành động quyết liệt; thực thi
EN decisive action; carrying out; resolute enforcement; execution
