執行
しっこうshikkou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự thi hành; sự thực hiện; sự thực thi
EN execution; carrying out; performance; enforcement; exercise; service; conduct
