膝行
しっこうshikkou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
bò bằng đầu gối
EN moving forward by sliding on one's knees (in the presence of high-ranking individuals)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
