人里離れた
ひとざとはなれたhitozatohanareta
Hiếm hoặc chuyên ngànhKhác
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
hẻo lánh; xa xôi
EN lonely (place); remote; in the middle of nowhere

ひとざとはなれたhitozatohanareta
Hiếm hoặc chuyên ngànhKhác
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
hẻo lánh; xa xôi
EN lonely (place); remote; in the middle of nowhere