隠れる
かくれるkakureru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
ẩn giấu; chưa được khám phá
EN to be unknown (e.g. of a talent); to be undiscovered; to be hidden (e.g. of a meaning)
Ghi chú: thường dùng làm định ngữ với nghĩa là 隠れた
