新入社員
しんにゅうしゃいんshinnyuushain
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
nhân viên mới
EN new employee; freshman employee; new hire

しんにゅうしゃいんshinnyuushain
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
nhân viên mới
EN new employee; freshman employee; new hire