新婚
しんこんshinkon
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từdanh từ có thể + する
mới cưới
EN newly-wed; newly married

しんこんshinkon
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từdanh từ có thể + する
mới cưới
EN newly-wed; newly married