社会福祉
しゃかいふくしshakaifukushi
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phúc lợi xã hội
EN social welfare

しゃかいふくしshakaifukushi
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phúc lợi xã hội
EN social welfare