見捨てる
みすてるmisuteru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
bỏ rơi; ruồng bỏ; bỏ mặc
EN to abandon; to fail; to desert; to forsake

みすてるmisuteru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
bỏ rơi; ruồng bỏ; bỏ mặc
EN to abandon; to fail; to desert; to forsake