従事
じゅうじjuuji
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
theo đuổi; làm việc trong; tham gia vào
EN engaging in (work); pursuing (e.g. studies); following (a profession); being involved in
