合理的
ごうりてきgouriteki
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
hợp lý; có lý trí
EN rational; reasonable; logical

ごうりてきgouriteki
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
hợp lý; có lý trí
EN rational; reasonable; logical