空き缶
あきかんakikan
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vỏ lon rỗng
EN empty can
Câu ví dụ 11
空き缶あったよ。
- Có lon rỗng kìa.
Từ:空き缶
Khớp tự động
あきかんakikan
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vỏ lon rỗng
EN empty can
空き缶あったよ。
Từ:空き缶
Khớp tự động