ポイ捨て
ポイすてpoisute
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vứt rác bừa bãi; vứt bỏ tùy tiện
EN littering; (carelessly) tossing away

ポイすてpoisute
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vứt rác bừa bãi; vứt bỏ tùy tiện
EN littering; (carelessly) tossing away