銀座
ぎんざginza
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ dùng làm hậu tố
khu mua sắm sầm uất
EN busy shopping district; bustling location
Xem thêm: 台風銀座

ぎんざginza
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ dùng làm hậu tố
khu mua sắm sầm uất
EN busy shopping district; bustling location
Xem thêm: 台風銀座