起因
きいんkiin
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

きいんkiin
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ có thể + するnội động từ
do; bắt nguồn từ
EN to be caused by; to result from; to arise from; to stem from; to be due to