キーン
キーンkiin
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
với cảm giác đau nhói; đau buih
EN with a sharp pain (in the head or teeth after eating or drinking something cold); getting a brain freeze
Xem thêm: アイスクリーム頭痛
