格安
かくやすkakuyasu
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -nadanh từ
giá cực rẻ; giá rẻ bất ngờ
EN (very) cheap; (very) inexpensive; cut-price; bargain (price)

かくやすkakuyasu
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -nadanh từ
giá cực rẻ; giá rẻ bất ngờ
EN (very) cheap; (very) inexpensive; cut-price; bargain (price)