家中
うちじゅうuchijuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
toàn bộ gia đình; cả nhà
EN whole family; entire family; all (members of) the family
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
khắp nhà; trong toàn bộ ngôi nhà
EN all over the house; throughout the house
