力を合わせる
ちからをあわせるchikaraoawaseru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
hợp lực; cùng nhau cố gắng
EN to join forces; to cooperate

ちからをあわせるchikaraoawaseru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
hợp lực; cùng nhau cố gắng
EN to join forces; to cooperate