麦
むぎmugi
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lúa mì; lúa mạch; yến mạch
EN wheat; barley; oat (oats)

むぎmugi
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lúa mì; lúa mạch; yến mạch
EN wheat; barley; oat (oats)